KỶ NIỆM 75 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (19/8/1945 - 19/8/2020) VÀ QUỐC KHÁNH NƯỚC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM (02/9/1945 - 02/9/2020)

Tìm kiếm tin tức
danh mục
Giá dịch vụ
Từ khóa:
STTTên dịch vụĐơn vị tínhĐơn giá BHYTĐơn giá không BHYTNgày áp dụngGhi chú
IGIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH VÀ NGÀY GIƯỜNG
1Khám lao30.50026.20020/08/2019
2Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu282.000249.40020/08/2019
3Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Lao171.100141.50020/08/2019
IIGIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM
1AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang65.60063.20020/08/2019
2AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen68.00065.50020/08/2019
3Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản479.000458.00020/08/2019
4Chọc dịch tủy sống107.000100.00020/08/2019
5Chọc dò dịch màng phổi137.000131.00020/08/2019
6Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter143.000136.00020/08/2019
7Chọc hút khí màng phổi143.000136.00020/08/2019
8Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm176.000169.00020/08/2019
9Chụp Xquang Blondeau.50.20047.00020/08/2019
10Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng56.20053.00020/08/2019
11Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng.65.40062.00020/08/2019
12Chụp Xquang cột sống cổ C1-C265.40062.00020/08/2019
13Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2.97.20094.00020/08/2019
14Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên69.20066.00020/08/2019
15Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên.69.20066.00020/08/2019
16Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên,97.20094.00020/08/2019
17Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế122.000119.00020/08/2019
18Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng69.20066.00020/08/2019
19Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
20Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng,97.20094.00020/08/2019
21Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng69.20066.00020/08/2019
22Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
23Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng,69.20066.00020/08/2019
24Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch.97.20094.00020/08/2019
25Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch69.20066.00020/08/2019
26Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch,65.40062.00020/08/2019
27Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên.65.40062.00020/08/2019
28Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên,97.20094.00020/08/2019
29Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên69.20066.00020/08/2019
30Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn65.40062.00020/08/2019
31Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn.97.20094.00020/08/2019
32Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
33Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng69.20066.00020/08/2019
34Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng,97.20094.00020/08/2019
35Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng.97.20094.00020/08/2019
36Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng69.20066.00020/08/2019
37Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng,65.40062.00020/08/2019
38Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn56.20053.00020/08/2019
39Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn.65.40062.00020/08/2019
40Chụp Xquang Hirtz50.20047.00020/08/2019
41Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên122.000119.00020/08/2019
42Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch.97.20094.00020/08/2019
43Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch,65.40062.00020/08/2019
44Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch69.20066.00020/08/2019
45Chụp Xquang khớp háng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
46Chụp Xquang khớp háng nghiêng56.20053.00020/08/2019
47Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên65.40062.00020/08/2019
48Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên.56.20053.00020/08/2019
49Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)56.20053.00020/08/2019
50Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle).65.40062.00020/08/2019
51Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch.65.40062.00020/08/2019
52Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch69.20066.00020/08/2019
53Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch,97.20094.00020/08/2019
54Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch.97.20094.00020/08/2019
55Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch69.20066.00020/08/2019
56Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch,65.40062.00020/08/2019
57Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch.65.40062.00020/08/2019
58Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch,56.20053.00020/08/2019
59Chụp Xquang khớp vai thẳng.65.40062.00020/08/2019
60Chụp Xquang khớp vai thẳng,56.20053.00020/08/2019
61Chụp Xquang khung chậu thẳng56.20053.00020/08/2019
62Chụp Xquang khung chậu thẳng.65.40062.00020/08/2019
63Chụp Xquang khung chậu thẳng,69.20066.00020/08/2019
64Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao50.20047.00020/08/2019
65Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên65.40062.00020/08/2019
66Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên.56.20053.00020/08/2019
67Chụp Xquang ngực thẳng56.20053.00020/08/2019
68Chụp Xquang ngực thẳng.65.40062.00020/08/2019
69Chụp Xquang sọ tiếp tuyến50.20047.00020/08/2019
70Chụp Xquang tại giường65.40069.00020/08/2019
71Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng101.00098.00020/08/2019
72Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng65.40062.00020/08/2019
73Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng.69.20066.00020/08/2019
74Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng,97.20094.00020/08/2019
75Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch69.20066.00020/08/2019
76Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch,65.40062.00020/08/2019
77Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch.97.20094.00020/08/2019
78Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch97.20094.00020/08/2019
79Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch,65.40062.00020/08/2019
80Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch.69.20066.00020/08/2019
81Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè69.20066.00020/08/2019
82Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè,65.40062.00020/08/2019
83Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè.97.20094.00020/08/2019
84Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng97.20094.00020/08/2019
85Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng,69.20066.00020/08/2019
86Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
87Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng65.40062.00020/08/2019
88Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng,97.20094.00020/08/2019
89Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng.69.20066.00020/08/2019
90Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng69.20066.00020/08/2019
91Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng,97.20094.00020/08/2019
92Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
93Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch97.20094.00020/08/2019
94Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch,69.20066.00020/08/2019
95Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch.65.40062.00020/08/2019
96Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch65.40062.00020/08/2019
97Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch,69.20066.00020/08/2019
98Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch.97.20094.00020/08/2019
99Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch65.40062.00020/08/2019
100Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch.56.20053.00020/08/2019
101Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng97.20094.00020/08/2019
102Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng,69.20066.00020/08/2019
103Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng.65.40062.00020/08/2019
104Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng65.40062.00020/08/2019
105Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng,97.20094.00020/08/2019
106Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng.56.20053.00020/08/2019
107Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng97.20094.00020/08/2019
108Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng,65.40062.00020/08/2019
109Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng.69.20066.00020/08/2019
110Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)14.90014.50020/08/2019
111Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm678.000658.00020/08/2019
112Đặt ống nội khí quản.568.000555.00020/08/2019
113Đặt ống thông dạ dày90.10085.40020/08/2019
114Đặt ống thông hậu môn82.10078.00020/08/2019
115Đặt sonde bàng quang90.10085.40020/08/2019
116Điện giải (Na, K, Cl) (niệu)29.00028.60020/08/2019
117Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]29.00028.60020/08/2019
118Điện tim thường32.80030.00020/08/2019
119Điện tim thường.32.80030.00020/08/2019
120Định lượng Acid Uric [Máu]21.50021.20020/08/2019
121Định lượng Albumin [Máu]21.50021.20020/08/2019
122Định lượng Axit Uric (niệu)16.10015.90020/08/2019
123Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]21.50021.20020/08/2019
124Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch]21.50021.20020/08/2019
125Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]21.50021.20020/08/2019
126Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]21.50021.20020/08/2019
127Định lượng Calci ion hóa [Máu]16.10015.90020/08/2019
128Định lượng Calci toàn phần [Máu]12.90012.70020/08/2019
129Định lượng Canxi (niệu)24.60024.30020/08/2019
130Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò)26.90026.50020/08/2019
131Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)26.90026.50020/08/2019
132Định lượng Creatinin (máu)21.50021.20020/08/2019
133Định lượng Creatinin (niệu)16.10015.90020/08/2019
134Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động102.000100.00020/08/2019
135Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động102.000100.00020/08/2019
136Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động56.50054.80020/08/2019
137Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động56.50054.80020/08/2019
138Định lượng Globulin [Máu]21.50021.20020/08/2019
139Định lượng Glucose (dịch chọc dò)12.90012.70020/08/2019
140Định lượng Glucose (dịch não tủy)12.90012.70020/08/2019
141Định lượng Glucose (niệu)13.90013.70020/08/2019
142Định lượng Glucose [Máu]21.50021.20020/08/2019
143"Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]"26.90026.50020/08/2019
144Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]26.90026.50020/08/2019
145Định lượng Protein (dịch chọc dò)21.50021.20020/08/2019
146Định lượng Protein (dịch não tủy)10.70010.60020/08/2019
147Định lượng Protein (niệu)13.90013.70020/08/2019
148Định lượng Protein toàn phần [Máu]21.50021.20020/08/2019
149Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò)26.90026.50020/08/2019
150Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]26.90026.50020/08/2019
151Định lượng Urê (niệu)16.10015.90020/08/2019
152Định lượng Urê máu [Máu]21.50021.20020/08/2019
153Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)39.10038.00020/08/2019
154Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)39.10038.00020/08/2019
155Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy)39.10038.00020/08/2019
156Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên thẻ)57.70056.00020/08/2019
157Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm)31.10030.20020/08/2019
158Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)31.10030.20020/08/2019
159Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm)207.000201.00020/08/2019
160Định nhóm máu tại giường39.10038.00020/08/2019
161Định tính Protein Bence -jones [niệu]21.50021.20020/08/2019
162Đo chức năng hô hấp126.000120.00020/08/2019
163Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]21.50021.20020/08/2019
164Đo hoạt độ Amylase [Máu]21.50021.20020/08/2019
165Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]21.50021.20020/08/2019
166Ghi điện tim cấp cứu tại giường32.80045.90020/08/2019
167HIV Ab test nhanh53.60051.70020/08/2019
168Hút đờm hầu họng11.10010.00020/08/2019
169Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)20.40017.60020/08/2019
170Khí dung thuốc giãn phế quản20.40017.60020/08/2019
171Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)20.40017.60020/08/2019
172Máu lắng (bằng máy tự động)34.60033.60020/08/2019
173Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)23.10022.40020/08/2019
174Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert342.000330.00020/08/2019
175Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)80.80078.40020/08/2019
176Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm)80.80078.40020/08/2019
177Phản ứng Pandy [dịch]8.5008.40020/08/2019
178Phản ứng Rivalta [dịch]8.5008.40020/08/2019
179Rửa dạ dày cấp cứu119.000106.00020/08/2019
180Rửa dạ dày cấp cứu.119.000106.00020/08/2019
181Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe178.000172.00020/08/2019
182Siêu âm các khối u phổi ngoại vi43.90038.00020/08/2019
183Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh43.90049.00020/08/2019
184Siêu âm hạch vùng cổ43.90038.00020/08/2019
185Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)43.90038.00020/08/2019
186Siêu âm màng phổi43.90038.00020/08/2019
187Siêu âm ổ bụng43.90038.00020/08/2019
188Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)43.90038.00020/08/2019
189Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu43.90049.00020/08/2019
190Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)43.90038.00020/08/2019
191Tập các kiểu thở30.10029.00020/08/2019
192Tập ho có trợ giúp30.10029.00020/08/2019
193Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc389.000382.00020/08/2019
194Thay canuyn mở khí quản247.000241.00020/08/2019
195Thời gian máu chảy phương pháp Duke12.60012.30020/08/2019
196Thời gian máu chảy phương pháp Ivy48.40047.00020/08/2019
197Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công55.30053.70020/08/2019
198Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động63.50061.60020/08/2019
199Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động63.50061.60020/08/2019
200Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động40.40039.20020/08/2019
201Thông bàng quang90.10085.40020/08/2019
202Thụt tháo82.10078.00020/08/2019
203Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)36.90035.80020/08/2019
204Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)27.40027.00020/08/2019
205Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)46.20044.80020/08/2019
206Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)40.40039.20020/08/2019
207Vận động trị liệu hô hấp30.10029.00020/08/2019
208Vi khuẩn nhuộm soi68.00065.50020/08/2019
209Vi khuẩn test nhanh238.000230.00020/08/2019
210Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường12.60012.30020/08/2019
211Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)15.20015.00020/08/2019
212Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công).34.60033.60020/08/2019
trưng cầu ý kiến
Bạn đánh giá website của bện viện chúng tôi như thế nào?


Thống kê truy cập
Truy cập tổng 375.444
Truy cập hiện tại 81